translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "người lớn" (1件)
người lớn
play
日本語 大人
Trẻ con phải nghe lời người lớn.
子供は大人の言うことを聞かなければならない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "người lớn" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "người lớn" (2件)
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
Trẻ con phải nghe lời người lớn.
子供は大人の言うことを聞かなければならない。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)